Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enseguida
B1
trạng từ
(adverb)
/enseˈɡida/
Nghĩa chính
1
Ngay lập tức
trạng từ
immediately
2
Kế tiếp
trạng từ
next
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngay lập tức
inmediatamente
seguidamente
Khác
a continuación
a seguida
a seguido
ahora mismo
de seguida
de seguido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下
xià
Tới, sau
当时
dāng shí
Ngay lúc đó, lập tức
第二
dì èr
Thứ hai
Tiếng Anh
next
Sát cạnh, liền kề, kế bên
immediately
Ngay lập tức
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
seguido
seguir
siguiente
AI
1
Ngay lập tức
2
Kế tiếp
1
Ngay lập tức
2
Kế tiếp
1
Ngay lập tức
2
Kế tiếp