Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
after a while, crocodile
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Au revoir, hẹn gặp lại bạn sớm
cụm từ
Au revoir, see you soon.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in a while, crocodile
Ví dụ
After
a
while
,
crocodile
.
AI
1
Au revoir
1
Au revoir
1
Au revoir