Dịch

after a while, crocodile

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Au revoir, hẹn gặp lại bạn sớmcụm từAu revoir, see you soon.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI