Dịch

whilere

trạng từ (adverb)
UK/ʍaɪˈlɛː/US/ʍaɪˈleɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cách đây không lâu; mới đâytrạng từkhông so sánh (not comparable)A while ago; a time before; formerly, previously.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cách đây không lâu

Nguồn gốc (etymology)

whileere

  1. từ tiếng Anh trung đạiwhil er
  2. từ tiếng Anh cổhwīle ǣr
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*kʷyeh₁-“to rest; peace, rest”

AI