Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whilere
trạng từ
(adverb)
UK
/ʍ
aɪ
ˈ
l
ɛː/
US
/ʍ
aɪ
ˈ
l
e
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cách đây không lâu; mới đây
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
A while ago; a time before; formerly, previously.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cách đây không lâu
late
Khác
before
while
already
yet
once
sometimes
Xem thêm 22
Trái nghĩa
now
after
later
currently
anymore
afterwards
Xem thêm 17
Nguồn gốc
(etymology)
while
+
ere
từ tiếng Anh trung đại
whil er
từ tiếng Anh cổ
hwīle ǣr
từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*kʷyeh₁-
“to rest; peace, rest”
AI
1
Cách đây không lâu
1
Cách đây không lâu
1
Cách đây không lâu