Dịch

currently

B1trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/ˈkʌɹ.ənt.li/US/ˈkʌɹ ənt.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hiện naytrạng từAt this moment, at present, now.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. currentlyDạng gốc (base form)
  2. more currentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most currentlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

currently availableHiện đang có sẵn
currently holdingHiện đang nắm giữ
currently livingHiện đang sống
currently unavailableHiện không có sẵn
currently workingHiện đang làm việc
currently residesHiện cư trú
currently existentHiện đang tồn tại
currently residingHiện đang cư trú

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Burj .Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
  • .Cái câu bạn đang đọc hiện không tồn tại.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI