Nghĩa chính
- Hiện naytrạng từAt this moment, at present, now.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- currentlyDạng gốc (base form)
- more currentlySo sánh hơn (comparative)
- most currentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| currently available | Hiện đang có sẵn | |
| currently holding | Hiện đang nắm giữ | |
| currently living | Hiện đang sống | |
| currently unavailable | Hiện không có sẵn | |
| currently working | Hiện đang làm việc | |
| currently resides | Hiện cư trú | |
| currently existent | Hiện đang tồn tại | |
| currently residing | Hiện đang cư trú |
Ví dụ
- Burj .Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
- .Cái câu bạn đang đọc hiện không tồn tại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc currentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha