Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncurrent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hiện tại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not current.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noncurrent
current
Hiện tại, hiện nay
danh từ, tính từ
currency
Tiền tệ
danh từ
currently
Hiện nay
trạng từ
currentness
Trạng thái hoặc chất lượng của hiện tại
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
current
AI
1
Không hiện tại
1
Không hiện tại
1
Không hiện tại