Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- một lần, chỉ một lầntrạng từA1không so sánh (not comparable)on one occasion only
- từng, trước đây, xưa kiatrạng từA2không so sánh (not comparable)at some time in the past; formerly
- một khi, ngay khi, khiliên từB1as soon as; from the moment when
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onceDạng gốc (base form)
- oncesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at oncetrạng từ | trạng từ | Cùng lúc, đồng thời |
| just once | Chỉ một lần duy nhất | |
| once againtrạng từ | trạng từ | Một lần nữa |
| once in a whiletrạng từ | trạng từ | Thỉnh thoảng |
| once moretrạng từ | trạng từ | Thêm một lần nữa |
| once upon a timetrạng từ | trạng từ | Ngày xửa ngày xưa |
| once a week | Mỗi tuần một lần | |
| for oncecụm giới từ | cụm giới từ | Ít nhất là một lần |
4 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Danh từ (noun) 1
Một lần
- không so sánh (not comparable)Multiplied by one: indicating that a number is multiplied by one.
Ví dụ
- , .Chúng tôi có cầm tay một lần.
- .Anh ấy từng là người đàn ông đẹp trai nhất vùng.
- .Một lần ba là ba.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc onceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiones
- từ tiếng Anh cổānes
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- afterđồng nghĩaCó thể thay sau khi khi sự kiện trước đã hoàn tất.
- immediatelyđồng nghĩanhấn mạnh điều kiện hoàn thành
- twicedễ nhầm, trái nghĩaonce = một lần, ngược lại với twice = hai lần
- whenđồng nghĩamột khi; trong cấu trúc “once + mệnh đề”, thường dịch là “khi đã...” hoặc “ngay khi...”