Dịch

once again

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một lần nữatrạng từkhông so sánh (not comparable)Again, once more, one more time.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Rooney's , , .
  • .
  • .

AI