Dịch

all over again

trạng từ (adverb)
UK/ˈɔːl ˈəʊ.və əˈɡeɪn/US/ˈɔl ˈoʊ.vɚ eɪˈɡeɪn/

Nghĩa chính

  1. Một lần nữatrạng từkhông so sánh (not comparable)Once again; one further time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ?Nếu bạn có thể xem một bộ phim như thể lúc nào cũng là lần đầu, đó sẽ là phim gì và tại sao?
  • , .
  • .

AI