Dịch

afresh

B2trạng từ (adverb)
US/ʌˈfɹɛʃ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lại lần nữatrạng từAnew; again; once more.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afreshDạng gốc (base form)
  2. more afreshSo sánh hơn (comparative)
  3. most afreshSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

start afreshđộng từBắt đầu hoặc bắt đầu lại làm việc gì đó từ đầu hoặc với một phương án rõ ràng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

a-fresh

  1. từ tiếng Anh trung đạia-fresche

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã bỏ thiết kế ban đầu và quyết định bắt đầu lại từ đầu.
  • .Bạn cần quên quá khứ và bắt đầu lại từ đầu.
  • bắt đầu lại từ đầu

AI