Dịch

yance

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một lần (theo cả hai nghĩa: chỉ một lần và trước đây)trạng từkhông so sánh (not comparable)once (in both senses: only one time, and formerly)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI