Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yance
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một lần (theo cả hai nghĩa: chỉ một lần và trước đây)
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
once (in both senses: only one time, and formerly)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
once
AI
1
Một lần (theo cả hai nghĩa: chỉ một lần và trước đây)
1
Một lần (theo cả hai nghĩa: chỉ một lần và trước đây)
1
Một lần (theo cả hai nghĩa: chỉ một lần và trước đây)