Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
at the minute
trạng từ
(adverb)
UK
/
ə
t
ð
ə
ˈ
m
ɪ
n
ɪ
t
/
US
/
ə
t
ð
ə
ˈ
m
ɪ
n
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vào lúc này, ngay bây giờ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
at the moment, right now.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
now
soon
yesterday
directly
instantly
stat
Xem thêm 20
Ví dụ
Tom's
not
in
at
the
minute
.
She's
having
a
bath
at
the
minute
.
Tom's
not
at
home
at
the
minute
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
in the moment
a la minute
AI
1
Vào lúc này
1
Vào lúc này
1
Vào lúc này