Dịch

yesterday

A1danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. hôm qua, ngày hôm quadanh từA1the day before today
  2. hôm quatrạng từA1không so sánh (not comparable)on the day before today

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yesterdayDạng gốc (base form)
  2. yesterdaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

as of yesterdayKể từ ngày hôm qua
born yesterdayNgây thơ, khờ dại
like there is no yesterdayNhư thể không có ngày hôm qua
yesterday afternoonChiều hôm qua
yesterday eveningTối hôm qua
yesterday morningSáng hôm qua
yesterday nightdanh từTối hôm qua
yesterday is gonecụm từKhông thể thay đổi hoặc sống lại những gì đã xảy ra

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trạng từ (adverb) 1
Quá khứ
  1. Quá khứ, ngày xưa, dĩ vãngThe past, often in terms of being outdated.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiyesterday
  2. từ tiếng Anh cổġiestrandæġ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cảm ơn vì ngày hôm qua.
  • .Mọi quá khứ của chúng ta đều đã soi sáng cho những kẻ dại khờ con đường dẫn về cái chết bụi tro.
  • .Hôm qua tôi ăn cá.

AI