Dịch

the last day

trạng từ (adverb)
UK/ðə ˈlɑːst ˈdeɪ/US/ðə ˈlæst ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với yesterdaytrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of yesterday.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Đó là ngày cuối cùng tôi thấy Tom.
  • .
  • .

AI