Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the last day
trạng từ
(adverb)
UK
/
ð
ə
ˈ
l
ɑː
s
t
ˈ
d
eɪ
/
US
/
ð
ə
ˈ
l
æ
s
t
ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yesterday
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of yesterday.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yesterday
Ví dụ
That
was
the
last
day
I
saw
Tom
.
Đó là ngày cuối cùng tôi thấy Tom.
Today
is
the
last
day
of
work
.
Tomorrow
is
the
last
day
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với yesterday
1
Đồng nghĩa với yesterday
1
Đồng nghĩa với yesterday