Dịch

yestreen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đêm trước; tối hôm quadanh từThe night before; last night.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yestreenDạng gốc (base form)
  2. yestreensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […].
  • ", , ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

yester-e'en“evening”

  1. từ tiếng Anh trung đạiyestreen
  2. từ tiếng Anh cổġiestranǣfen“yesterday evening”

AI