yester-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của trước đây, trước đó, hoặc thời gian trước đótiền tốOf former, earlier, or previous times.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yester-minutetrạng từ | trạng từ | Quá khứ rất gần đây; vài phút trước |
| yester-morrowdanh từ | danh từ | Sáng hôm qua |
| yester-millenniumtrạng từ | trạng từ | Từ một thiên niên kỷ trước; từ thiên niên kỷ trước |
1 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 1
Thuộc ngày trước hiện tại
- Thuộc ngày trước hiện tại; tiếp theo trước hiện tạiBelonging to the day preceding the present; next before the present.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiyester-
- từ tiếng Anh cổġeostran
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gesteran