Dịch

yester-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của trước đây, trước đó, hoặc thời gian trước đótiền tốOf former, earlier, or previous times.

Cụm từ (phrase)

yester-minutetrạng từQuá khứ rất gần đây; vài phút trước
yester-morrowdanh từSáng hôm qua
yester-millenniumtrạng từTừ một thiên niên kỷ trước; từ thiên niên kỷ trước

1 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 1
Thuộc ngày trước hiện tại
  1. Thuộc ngày trước hiện tại; tiếp theo trước hiện tạiBelonging to the day preceding the present; next before the present.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiyester-
  2. từ tiếng Anh cổġeostran
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gesteran

AI