Dịch

yester-morrow

danh từ (noun)
/ˈjɛstə(ɹ)ˌmɒɹəʊ/

Nghĩa chính

  1. Sáng hôm quadanh từYesterday morning.
  2. Buổi sáng của ngày hoặc thời gian trước đódanh từA morning of a previous day or time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yester-morrowDạng gốc (base form)
  2. yester-morrowsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

yester-morrow

  1. từ tiếng Anh trung đạiyester morow

Ví dụ

  • , , .
  • ,” , .

AI