Dịch

昨天

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: thiên
zuó tiān

Nghĩa chính

  1. Hôm qua, ngày hôm quayesterday

Chữ và bộ thủ (character, radical)

昨
zuó
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)9 nét
yesterday; in former times, past
天
tiānthiên
Bộ: 大 · đại (to lớn)4 nét
sky, heaven; god, celestial

Cụm từ (phrase)

昨天上午Sáng hôm qua
昨天下午Chiều hôm qua
昨天晚上Tối qua
昨天来的Đến vào hôm qua
昨天早上Sáng hôm qua

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Hôm qua là thứ mấy nhỉ?
  • ?Hôm qua là thứ mấy nhỉ?
  • 。Hôm qua trời nhiều mây.

AI