Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ereyesterday
trạng từ
(adverb)
danh từ
(noun)
UK
/ɛ
ə
ˈ
j
ɛ
s
t
ə
d
eɪ
/
US
/ɛ
ə
ɹˈ
j
ɛ
s
t
ə
ɹ
d
eɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hôm kia
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
On the day before yesterday.
2
Ngày hôm kia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The day before yesterday.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
overmorrow
Nguồn gốc
(etymology)
ere
“before”
+
yesterday
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nudiustertian
ere yesterday
ere-yesterday
AI
1
Hôm kia
2
Ngày hôm kia
1
Hôm kia
2
Ngày hôm kia
1
Hôm kia
2
Ngày hôm kia