Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hesternal
tính từ
(adjective)
UK
/
h
ɛ
s
ˈ
t
ɜː
n
l
̩/
US
/
h
ɛ
s
ˈ
t
ɝ
n
(
ə
)
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ngày hôm qua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to yesterday.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hestern
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
hesternus
“of or pertaining to yesterday; yesterday’s”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hesternal
pre
hesternal
Liên quan đến thời gian trong quá khứ sớm hơn ngày hôm qua
tính từ
AI
1
Liên quan đến ngày hôm qua
1
Liên quan đến ngày hôm qua
1
Liên quan đến ngày hôm qua