Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hestern
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hesternal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of hesternal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hestern
hestern
al
Liên quan đến ngày hôm qua
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với hesternal
1
Đồng nghĩa với hesternal
1
Đồng nghĩa với hesternal