Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prehesternal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thời gian trong quá khứ sớm hơn ngày hôm qua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to past time earlier than yesterday.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
hesternal
AI
1
Liên quan đến thời gian trong quá khứ sớm hơn ngày hôm qua
1
Liên quan đến thời gian trong quá khứ sớm hơn ngày hôm qua
1
Liên quan đến thời gian trong quá khứ sớm hơn ngày hôm qua