Nghĩa chính
- Tối hôm trước, tối quatrạng từkhông so sánh (not comparable)Last night.
- Đêm trước đódanh từA preceding night.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yesternightDạng gốc (base form)
- yesternightsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?
- […] , , , […]