Dịch

yesternight

trạng từ (adverb)danh từ (noun)
US/ˈjɛstə(ɹ)naɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tối hôm trước, tối quatrạng từkhông so sánh (not comparable)Last night.
  2. Đêm trước đódanh từA preceding night.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yesternightDạng gốc (base form)
  2. yesternightsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

yester-night

  1. từ tiếng Anh trung đạiyesternyght
  2. từ tiếng Anh cổġiestranniht“yesternight”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?
  • […] , , , […]

AI