Dịch

a la minute

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
US/ˌɑ.lə.miˈnut/

Nghĩa chính

  1. Chuẩn bị sẵn sàng để đặt hàng, không chuẩn bị trướctính từkhông so sánh (not comparable)Prepared to order, not prepared in advance.
  2. Được chế biến trong cùng một chiếc chảo với món ăn đi kèm khi phục vụtính từkhông so sánh (not comparable)Prepared in the same pan as the item it accompanies when served.
  3. Đặt hàng, không phải trướctrạng từkhông so sánh (not comparable)To order, not in advance.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápà la minute

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • ? .

AI