Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- sớm, chẳng bao lâu nữatrạng từA1in a short time from now, or a short time after something else happens
- sớmtrạng từA2early; before the expected or usual time
- thàtrạng từB2readily or willingly, used with would or had
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Trạng từ (adverb) 1
Chẳng bao lâu nữa
- Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc nữaShort in length of time from the present.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisone
- từ tiếng Anh cổsōna“immediately, at once”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sān(ō)
Ví dụ
- .Tôi cần ngày sớm nhất mà bạn còn trống.
- .Một cửa hàng mới sắp được mở trên con phố này.
- .Họ khác với những người da màu phải ra ngoài để sớm bắt đầu.
Xuất hiện ở từ khác
- anyđồng nghĩaCùng chỉ thời gian sắp tới, nhưng soon không nhấn mạnh việc thời điểm chưa xác định.
- earlydễ nhầm"soon" có nghĩa là "chẳng bao lâu nữa" tính từ thời điểm hiện tại, trong khi "early" mang nghĩa "sớm hơn dự kiến" hoặc "thuộc về giai đoạn đầu".
- eventuallydễ nhầm, trái nghĩanghĩa 'sớm', trái ngược với eventually, vì eventually chỉ thời gian dài hơn.
- quicklydễ nhầm, đồng nghĩa“soon” chỉ thời gian sớm, không nhất thiết nhanh.
- ahoraTiếng Tây Ban Nhatương đương
- prontoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc soonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha