punctually
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cách đúng giờ; đúng giờtrạng từIn a punctual manner; on time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punctuallyDạng gốc (base form)
- more punctuallySo sánh hơn (comparative)
- most punctuallySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Chính xác
- Chính xác; tỉ mỉPrecisely; exactly; minutely.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .