Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puntualmente
B2
trạng từ
(adverb)
/punˌtwalˈmente/
Nghĩa chính
1
Đúng giờ, kịp thời
trạng từ
punctually, on time, promptly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punctually
Một cách đúng giờ; đúng giờ
AI
1
Đúng giờ
1
Đúng giờ
1
Đúng giờ