Nghĩa chính
- Ngay lập tức, mau chóngtrạng từBoth soon and quickly.
- Đúng giờ, đúngtrạng từExactly at a specific time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- promptlyDạng gốc (base form)
- more promptlySo sánh hơn (comparative)
- most promptlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act promptly | Hành động kịp thời | |
| arrive promptly | Đến đúng giờ | |
| leave promptly | Rời đi ngay | |
| pay promptly | Thanh toán đúng hạn | |
| reply promptly | Trả lời ngay lập tức | |
| respond promptly | Phản hồi nhanh chóng | |
| promptly notify | Thông báo kịp thời | |
| replied promptly | Trả lời nhanh chóng |
Ví dụ
- […] .[…] những chú vịt con rúc sâu vào bên trong và nhanh chóng ngủ thiếp đi.
- 28, 9 ..Đợt bán hàng sẽ bắt đầu vào ngày 28 tháng 1, đúng 9 giờ sáng.
- .Anh ấy trả nợ rất đúng hạn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc promptlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- 即Tiếng Trungtương đương