Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on line
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɑ
n
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Trong một hàng đợi; chờ đợi đến lượt một cái gì đó
cụm giới từ
In a queue; waiting one's turn for something.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in line
Ví dụ
I'm
waiting
on
line
at
the
bakery
.
The
error
is
on
line
eight
.
The
doors
of
the
train
on
line
3
are
closing
.
Please
be
careful
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Trong một hàng đợi
1
Trong một hàng đợi
1
Trong một hàng đợi