Dịch

on line

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɑn ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Trong một hàng đợi; chờ đợi đến lượt một cái gì đócụm giới từIn a queue; waiting one's turn for something.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • 3 . .

AI