Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prontamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌpɾontaˈmente/
Nghĩa chính
1
Kịp thời
trạng từ
promptly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prontamente
Dạng gốc
(base form)
pront
ísimamente
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
及时
jí shí
Kịp thời, ngay lập tức
Tiếng Anh
promptly
Ngay lập tức, mau chóng
AI
1
Kịp thời
1
Kịp thời
1
Kịp thời