Nghĩa chính
- Thói quen hoặc đặc điểm của việc làm việc không chậm trễdanh từkhông đếm được (uncountable)The habit or characteristic of doing things without delay.
- Tuân thủ thời gian quy địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Adherence to a designated time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- promptnessDạng gốc (base form)
- promptnessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa