Dịch

promptness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói quen hoặc đặc điểm của việc làm việc không chậm trễdanh từkhông đếm được (uncountable)The habit or characteristic of doing things without delay.
  2. Tuân thủ thời gian quy địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Adherence to a designated time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. promptnessDạng gốc (base form)
  2. promptnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI