Nghĩa chính
- Tính đúng giờ (không chậm trễ)danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being punctual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punctualityDạng gốc (base form)
- punctualitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demand punctuality | Yêu cầu sự đúng giờ | |
| impeccable punctuality | Sự đúng giờ hoàn hảo | |
| insist on punctuality | Đòi hỏi sự đúng giờ | |
| lack of punctuality | Thiếu sự đúng giờ | |
| strict punctuality | Sự đúng giờ nghiêm ngặt | |
| value punctuality | Coi trọng sự đúng giờ |
Ví dụ
- : , . !Bạn đã đúng giờ trong cuộc hẹn: tính đúng giờ là đức tính đầu tiên, và là dấu hiệu của cách cư xử tốt ở một người đàn ông trẻ. Tôi đoán trước rằng bạn sẽ thành công!
- .Anh ấy là tấm gương về sự đúng giờ.
- .Chúng tôi coi trọng sự đúng giờ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc punctualityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha