Dịch

punctuality

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đúng giờ (không chậm trễ)danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being punctual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punctualityDạng gốc (base form)
  2. punctualitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

demand punctualityYêu cầu sự đúng giờ
impeccable punctualitySự đúng giờ hoàn hảo
insist on punctualityĐòi hỏi sự đúng giờ
lack of punctualityThiếu sự đúng giờ
strict punctualitySự đúng giờ nghiêm ngặt
value punctualityCoi trọng sự đúng giờ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , . !Bạn đã đúng giờ trong cuộc hẹn: tính đúng giờ là đức tính đầu tiên, và là dấu hiệu của cách cư xử tốt ở một người đàn ông trẻ. Tôi đoán trước rằng bạn sẽ thành công!
  • .Anh ấy là tấm gương về sự đúng giờ.
  • .Chúng tôi coi trọng sự đúng giờ.

AI