Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puntualidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/puntwaliˈdad/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự đúng giờ
danh từ
punctuality
Họ từ
(word family)
cùng gốc
puntualidad
im
puntualidad
Không đúng giờ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punctuality
Tính đúng giờ (không chậm trễ)
AI
1
Sự đúng giờ
1
Sự đúng giờ
1
Sự đúng giờ