impunctuality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không đúng giờ; sự không đúng giờdanh từkhông đếm được (uncountable)Failure to be punctual; unpunctuality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impunctualityDạng gốc (base form)
- impunctualitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , , .