Dịch

unpunctual

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đúng giờtính từkhông so sánh (not comparable)Not punctual.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • — !

AI