Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unpunctual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đúng giờ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not punctual.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unpunctual
punctual
Đúng giờ, đúng hẹn
tính từ
punctuality
Tính đúng giờ (không chậm trễ)
danh từ
unpunctual
ly
Một cách không đúng giờ
trạng từ
unpunctual
ity
Tính không đúng giờ
danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
punctual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
impuntual
Không đúng giờ
Ví dụ
Jim
was
so
unpunctual
—
always
late
!
AI
1
Không đúng giờ
1
Không đúng giờ
1
Không đúng giờ