Dịch

impuntual

C2tính từ (adjective)
/impunˈtwal/

Nghĩa chính

  1. Không đúng giờtính từunpunctual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impuntualDạng gốc (base form)
  2. impuntualesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc impuntual

Ví dụ

  • , , Morente , , .

AI