impuntual
C2tính từ (adjective)
/impunˈtwal/
Nghĩa chính
- Không đúng giờtính từunpunctual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impuntualDạng gốc (base form)
- impuntualesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impuntualVí dụ
- , , Morente , , .