unpunctuality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không đúng giờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Not being punctual; lateness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unpunctualityDạng gốc (base form)
- unpunctualitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- week-days .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha