unpunctually
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không đúng giờtrạng từIn an unpunctual manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unpunctuallyDạng gốc (base form)
- more unpunctuallySo sánh hơn (comparative)
- most unpunctuallySo sánh nhất (superlative)