tardiness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc đi trễdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being tardy.
- Kết quả hoặc sản phẩm của việc đi trễdanh từđếm được (countable)The result or product of being tardy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tardinessDạng gốc (base form)
- tardinessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tardinessĐồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha