Nghĩa chính
- Sự chậm trễ, sự muộndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being late.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latenessDạng gốc (base form)
- latenessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fashionable latenessdanh từ | danh từ | Tình trạng hoặc thói quen đến muộn một cách hợp thời trang |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc latenessVí dụ
- .