Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tardity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chậm chạp; sự chậm trễ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Slowness; tardiness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sloth
retardation
lateness
belatedness
lentitude
lentor
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
tardite
từ tiếng Pháp cổ
tardeté
từ tiếng Latinh
tarditās
AI
1
Sự chậm chạp
1
Sự chậm chạp
1
Sự chậm chạp