Dịch

tardity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chậm chạp; sự chậm trễdanh từkhông đếm được (uncountable)Slowness; tardiness.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitardite
  2. từ tiếng Pháp cổtardeté
  3. từ tiếng Latinhtarditās

AI