Dịch

lentor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự chậm chạp, sự trì trệdanh từkhông đếm được (uncountable)Slowness, sluggishness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lentorDạng gốc (base form)
  2. lentorsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Độ nhớt
  1. không đếm được (uncountable)Độ nhớt, độ dày (chủ yếu là máu)Viscosity, thickness (chiefly of blood).

Ví dụ

  • [] […].
  • , […].
  • […]

AI