Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lentitude
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chậm chạp; sự trì chậm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Slowness; sluggishness.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lentitudinous
Ví dụ
lentitude
of
temperament
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
lentitūdo
từ tiếng Pháp cổ
lentitude
AI
1
Sự chậm chạp
1
Sự chậm chạp
1
Sự chậm chạp