Dịch

alacrity

danh từ (noun)
UK/əˈlakrᵻti/US/əˈlæk.rə.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự háo hức; sự sống động; sự nhiệt tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Eagerness; liveliness; enthusiasm.
  2. Nhanh chóng; tốc độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Promptness; speed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alacrityDạng gốc (base form)
  2. alacritiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc alacrity

Ví dụ

  • / .
  • , , .
  • " , ," , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạialacrite
  2. từ tiếng Latinhalacritās

AI