Nghĩa chính
- Sự háo hức; sự sống động; sự nhiệt tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Eagerness; liveliness; enthusiasm.
- Nhanh chóng; tốc độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Promptness; speed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alacrityDạng gốc (base form)
- alacritiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc alacrityTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- / .
- , , .
- " , ," , .
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạialacrite
- từ tiếng Latinhalacritās