Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presteza
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾesˈtesa/
Nghĩa chính
1
Sự nhanh nhẹn; sự nhanh chóng
danh từ
alacrity; promptness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presteza
Dạng gốc
(base form)
presteza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alacrity
Sự háo hức; sự sống động; sự nhiệt tình
AI
1
Sự nhanh nhẹn
1
Sự nhanh nhẹn
1
Sự nhanh nhẹn