Dịch

allegro

C2danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
US/əˈlɛɡɹoʊ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dấu nhịp độ hướng dẫn rằng một đoạn văn phải được chơi với nhịp độ nhanh, sống động, nhanh hơn allegretto nhưng chậm hơn prestodanh từA tempo mark directing that a passage is to be played in a quick, lively tempo, faster than allegretto but slower than presto.
  2. Dấu hiệu biểu cảm cho biết đoạn văn cần được chơi một cách sống động hoặc vui vẻ, không nhất thiết phải chơi nhanhdanh từAn expressive mark indicating that a passage is to be played in a lively or happy manner, not necessarily quickly.
  3. Nhanhtrạng từkhông so sánh (not comparable)played in a quick, lively tempo
  4. Một cách nhanh chóng và sống độngtính từkhông so sánh (not comparable)in a quick and lively manner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allegroDạng gốc (base form)
  2. allegrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

allegro moderatotrạng từChậm hơn một chút so với allegro
allegro non troppotrạng từNhanh, nhưng không quá nhanh
sonata-allegro formdanh từDạng sonata
allegro ma non troppodanh từ, trạng từ, tính từNhịp độ sống động nhưng không quá nhiều

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đoạn văn có dấu hiệu này
  1. A passage having this mark.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhanh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýallegro

Ví dụ

  • , ; , , , ; , , ; [...]
  • , .

AI