Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dấu nhịp độ hướng dẫn rằng một đoạn văn phải được chơi với nhịp độ nhanh, sống động, nhanh hơn allegretto nhưng chậm hơn prestodanh từA tempo mark directing that a passage is to be played in a quick, lively tempo, faster than allegretto but slower than presto.
- Dấu hiệu biểu cảm cho biết đoạn văn cần được chơi một cách sống động hoặc vui vẻ, không nhất thiết phải chơi nhanhdanh từAn expressive mark indicating that a passage is to be played in a lively or happy manner, not necessarily quickly.
- Nhanhtrạng từkhông so sánh (not comparable)played in a quick, lively tempo
- Một cách nhanh chóng và sống độngtính từkhông so sánh (not comparable)in a quick and lively manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allegroDạng gốc (base form)
- allegrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| allegro moderatotrạng từ | trạng từ | Chậm hơn một chút so với allegro |
| allegro non troppotrạng từ | trạng từ | Nhanh, nhưng không quá nhanh |
| sonata-allegro formdanh từ | danh từ | Dạng sonata |
| allegro ma non troppodanh từ, trạng từ, tính từ | danh từ, trạng từ, tính từ | Nhịp độ sống động nhưng không quá nhiều |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đoạn văn có dấu hiệu này
- A passage having this mark.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhanh
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýallegro
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , ; , , , ; , , ; [...]
- , .