Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allegro moderato
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Chậm hơn một chút so với allegro
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
A little slower than allegro.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
allegro moderato
AI
1
Chậm hơn một chút so với allegro
1
Chậm hơn một chút so với allegro
1
Chậm hơn một chút so với allegro