Nghĩa chính
- Sự dễ nổi nóng, sự linh lợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)rapidity of movement or activity; agility or dexterity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quicknessDạng gốc (base form)
- quicknessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| with a quicknesscụm giới từ | cụm giới từ | Nhanh chóng; đang vội |
Ví dụ
- .Sự nhanh tay đánh lừa con mắt.
- , .Khả năng làm bất cứ điều gì một cách nhanh chóng luôn được người sở hữu đánh giá rất cao, và thường không chú ý đến sự thiếu sót của màn trình diễn đó.
- tính dễ nổi nóng
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc quicknessNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquiknes