Dịch

quickness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dễ nổi nóng, sự linh lợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)rapidity of movement or activity; agility or dexterity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quicknessDạng gốc (base form)
  2. quicknessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

with a quicknesscụm giới từNhanh chóng; đang vội

Ví dụ

  • .Sự nhanh tay đánh lừa con mắt.
  • , .Khả năng làm bất cứ điều gì một cách nhanh chóng luôn được người sở hữu đánh giá rất cao, và thường không chú ý đến sự thiếu sót của màn trình diễn đó.
  • tính dễ nổi nóng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquiknes

AI