Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
with a quickness
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
w
ɪ
θ
ə
ˈ
k
w
ɪ
k
n
ə
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhanh chóng; đang vội
cụm giới từ
Quickly, speedily; in a hurry.
AI
1
Nhanh chóng
1
Nhanh chóng
1
Nhanh chóng