hesitance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡng lự, sự không nhất quyết ((cũng) hesitation)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or state of hesitating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hesitanceDạng gốc (base form)
- hesitancesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhaesitantia
Ví dụ
- […] , / , , , / , , .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tự do