Nghĩa chính
- Do dự; lưỡng lựtính từTending to hesitate, wait, or proceed with caution or reservation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hesitantDạng gốc (base form)
- more hesitantSo sánh hơn (comparative)
- most hesitantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hesitant about sthdo dự về điều gìShe's hesitant about signing the contract.Cô ấy do dự về việc ký hợp đồng.
- hesitant to do sthdo dự làm gìDoctors are hesitant to comment on the new treatment.Các bác sĩ do dự bình luận về phương pháp điều trị mới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel hesitant | Cảm thấy do dự | |
| hesitant smile | Nụ cười ngập ngừng | |
| hesitant step | Bước chân ngập ngừng | |
| hesitant voice | Giọng nói ngập ngừng | |
| seem hesitant | Có vẻ do dự |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Do dự
Họ từ (word family)
cùng gốc hesitantNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhaesitans
Ví dụ
- .Tôi ngần ngại giới thiệu anh ấy làm quản lý vì tính khí nóng nảy.
- .Ban đầu Tom có chút do dự.
- .Tôi ngần ngại làm điều đó.