Dịch

hesitant

C1TOEICtính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Do dự; lưỡng lựtính từTending to hesitate, wait, or proceed with caution or reservation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hesitantDạng gốc (base form)
  2. more hesitantSo sánh hơn (comparative)
  3. most hesitantSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hesitant about sthdo dự về điều gìShe's hesitant about signing the contract.Cô ấy do dự về việc ký hợp đồng.
  • hesitant to do sthdo dự làm gìDoctors are hesitant to comment on the new treatment.Các bác sĩ do dự bình luận về phương pháp điều trị mới.

Cụm từ (phrase)

feel hesitantCảm thấy do dự
hesitant smileNụ cười ngập ngừng
hesitant stepBước chân ngập ngừng
hesitant voiceGiọng nói ngập ngừng
seem hesitantCó vẻ do dự

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Do dự

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhhaesitans

Ví dụ

  • .Tôi ngần ngại giới thiệu anh ấy làm quản lý vì tính khí nóng nảy.
  • .Ban đầu Tom có chút do dự.
  • .Tôi ngần ngại làm điều đó.

AI